show bill
Định nghĩa
show bill (danh từ): - Áp phích quảng cáo một buổi biểu diễn hoặc vở kịch: "show bill" là một tấm áp phích lớn, thường được dán ở nơi công cộng, nhằm quảng bá cho một chương trình biểu diễn sân khấu, nhạc kịch, hoặc vở kịch sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hát đã dán một tấm áp phích quảng cáo buổi biểu diễn đầy màu sắc bên ngoài lối vào để thu hút khán giả.)
- (Tôi đã thấy một tấm áp phích quảng cáo cho một vở hài kịch nhạc khi đi dạo trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to display a show bill": trưng bày một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn.
- The local shop agreed to display a show bill for the upcoming play. (Cửa hàng địa phương đã đồng ý trưng bày một tấm áp phích quảng cáo cho vở kịch sắp tới.)
"a show bill collector": người sưu tầm áp phích quảng cáo biểu diễn.
- He is a passionate show bill collector, with hundreds of vintage posters in his collection. (Anh ấy là một người sưu tầm áp phích quảng cáo biểu diễn đam mê, với hàng trăm tấm áp phích cổ điển trong bộ sưu tập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Show poster (danh từ): áp phích quảng cáo buổi biểu diễn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The show poster was designed by a famous artist. (Tấm áp phích quảng cáo buổi biểu diễn được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Playbill (danh từ): chương trình biểu diễn (thường là một tập sách nhỏ phát trong rạp hát, khác với áp phích).
- We received a playbill with the cast list and synopsis. (Chúng tôi đã nhận được một chương trình biểu diễn có danh sách diễn viên và tóm tắt nội dung.)
Từ đồng nghĩa
- Poster: áp phích nói chung.
- Advertisement: quảng cáo (rộng hơn, không chỉ dành cho biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Put up a show bill: dán lên một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn.
- The crew put up a show bill on the billboard near the station. (Nhóm nhân viên đã dán một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn lên bảng quảng cáo gần nhà ga.)
Take down a show bill: gỡ xuống một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn.
- After the show ended, they took down the show bill from the wall. (Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, họ đã gỡ tấm áp phích quảng cáo biểu diễn khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
- As flashy as a show bill: nổi bật và bắt mắt như một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn.
- Her outfit was as flashy as a show bill, drawing everyone's attention. (Trang phục của cô ấy nổi bật như một tấm áp phích quảng cáo biểu diễn, thu hút sự chú ý của mọi người.)